纠缠不清

纠缠不清
jiūchánqīng
củ triền bất thanh

mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]

2 nghĩa#42769
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]

    • Vấn đề này rất rắc rối.

  2. tính từ

    mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

    • Vấn đề này thật sự rối rắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.