繁闹

繁闹
fánnào
phồn náo

ồn ào; náo nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ồn ào; náo nhiệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.