繁育

繁育
fán
phồn dục

nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.