絮状物

絮状物
zhuàng
nhứ trạng vật

vật dạng xơ; chất xơ vón cục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật dạng xơ; chất xơ vón cục

    • Trong nước có vật thể dạng bông.

  2. danh từ

    chất xơ; vật dạng xơ; tạp chất lơ lửng

    • Trong nước có vật thể dạng sợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.