索马甜

索马甜
suǒtián
sách mã điềm

thaumatine; protein ngọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thaumatine; protein ngọt

    • Thaumatin là một loại chất tạo ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.