索解

索解
suǒjiě
sách giải

tìm lời giải; xin lời giải thích

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tìm lời giải; xin lời giải thích

    • Tôi cần tìm lời giải cho vấn đề này.

  2. động từ

    tìm kiếm lời giải thích; cầu giải

    • Tôi cần tìm lời giải thích cho vấn đề này.

  3. động từ

    giải thích; trình bày (nỗi lòng)

    • Xin bạn giải thích vấn đề này một chút.

  4. danh từ

    hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm

    • Cuốn sách giải này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.