索引

索引
suǒyǐn
sách dẫn

chỉ số dưới; chỉ số

1 nghĩa#43099
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số dưới; chỉ số

    • Mục lục của cuốn sách này ở cuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.