素食者

素食者
shízhě
tố thực giả

u uất; buồn bã; rậm rạp (cây cối)

1 nghĩa#28337
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    u uất; buồn bã; rậm rạp (cây cối)

    • Cô ấy là một người ăn chay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.