糙皮病

糙皮病
cāobìng
tháo bì bệnh

chú thích; ghi chú; đánh dấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chú thích; ghi chú; đánh dấu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.