- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 胡hồ(mơ hồ, lộn xộn)HÌNH THANH
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
một tên ngu ngốc; kẻ đần độn
một tên ngu ngốc; kẻ đần độn
Bạn đúng là một kẻ hồ đồ!
chỉ bẩn; người ngu ngốc
Bạn đúng là một kẻ ngốc!
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
một tên ngu ngốc; kẻ đần độn
một tên ngu ngốc; kẻ đần độn
Bạn đúng là một kẻ hồ đồ!
chỉ bẩn; người ngu ngốc
Bạn đúng là một kẻ ngốc!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.