糅合

糅合
róu
nhữu hợp

hòa trộn; pha trộn; kết hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hòa trộn; pha trộn; kết hợp

    • Trộn những nguyên liệu này lại với nhau.

  2. động từ

    tòa nhà nhiều tầng; chung cư

    • Anh ấy kết hợp hai phong cách lại với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.