精讲多练

精讲多练
jīngjiǎngduōliàn
tinh giảng đa luyện

giảng tinh, luyện nhiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giảng tinh, luyện nhiều

    • Tinh giảng đa luyện là một phương pháp học tập tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.