Tới nội dung chính

精致

精致
jīngzhì
tinh trí

vui lòng thấy; hài lòng khi thấy; hoan nghênh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11276
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui lòng thấy; hài lòng khi thấy; hoan nghênh

    中精美细致、做工很好的样子jīngměi xìzhì、zuògōng hěn hǎo de yàngzi

    • 。

      Món quà này rất tinh xảo.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu