Tới nội dung chính

精美

精美
jīngměi
tinh mỹ

tinh xảo; tinh tế; đẹp tinh xảo

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17610
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh xảo; tinh tế; đẹp tinh xảo

    • 。

      Bộ quần áo này rất tinh xảo.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu