精神病学

精神病学
jīngshénbìngxué
tinh thần bệnh học

tâm thần học

1 nghĩa#40938
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm thần học

    • Anh ấy học ngành tâm thần học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.