精氨酸

精氨酸
jīngānsuān
tinh an toan

arginin; axit amin arginin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    arginin; axit amin arginin

    • Arginine là một loại axit amin quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.