粮库

粮库
liáng
lương khố

kho lúa; kho thóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho lúa; kho thóc

    • Kho lương thực này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.