粤菜

粤菜
Yuècài
việt thái

người khiêng quan tài; phu khiêng cáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người khiêng quan tài; phu khiêng cáng

    • Tôi thích ăn món Quảng Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.