粤海

粤海
YuèHǎi
việt hải

tiêu chuẩn; chuẩn mực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêu chuẩn; chuẩn mực

    • Đường sắt Việt Hải nối Quảng Đông và Hải Nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.