粤拼

粤拼
Yuèpīn
việt bính

Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

    • Jyutping là một hệ thống Latinh hóa tiếng Quảng Đông.

  2. cãi cọ; tranh luận (với ai)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.