- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
Jyutping là một hệ thống Latinh hóa tiếng Quảng Đông.
cãi cọ; tranh luận (với ai)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
Jyutping; hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
Jyutping là một hệ thống Latinh hóa tiếng Quảng Đông.
cãi cọ; tranh luận (với ai)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.