粤剧

粤剧
Yuè
việt kịch

kịch Quảng Đông; Việt kịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch Quảng Đông; Việt kịch

    • Bạn có thích xem kịch Quảng Đông không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.