Tới nội dung chính

粗野

粗野
cūyě
thô dã

kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược

3 nghĩa#27475
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

  2. 貳形tính từ

    buông thả; phóng túng; thả sức

  3. 參形tính từ

    thô lỗ; tục tĩu

粗
cū
thô
BỘ THỦ⽶
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu