粉砂

粉砂
fěnshā
phấn sa

bùn cát; phù sa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bùn cát; phù sa

    • Bùn là một loại trầm tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • phân(chia nhỏ, tách ra)HÌNH THANH

Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.