类金属

类金属
lèijīnshǔ
loại kim thuộc

kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)

    • Metalloid rất quan trọng trong hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.