类星体

类星体
lèixīng
loại tinh thể

chuẩn tinh (quasar)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuẩn tinh (quasar)

    • Quasar là một trong những thiên thể sáng nhất trong vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.