类地行星

类地行星
lèixíngxīng
loại địa hành tinh

hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất

    • Hành tinh kiểu Trái Đất là một loại hành tinh trong hệ mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.