类似点

类似点
lèidiǎn
loại tự điểm

điểm tương đồng; điểm giống nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm tương đồng; điểm giống nhau

    • Giữa họ có rất nhiều điểm tương đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.