类乌齐县

类乌齐县
LèiXiàn
loại ô tề huyện

huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng

    • Huyện Riwoche ở Tây Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.