米麴菌

米麴菌
jūn
mễ khúc khuẩn

nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae

    • Aspergillus oryzae là một loại nấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.