米奇

米奇
mễ kỳ

bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng

1 nghĩa#3880
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng

    美国迪士尼动画中的一只老鼠形象Měiguó Díshìní dònghuà zhōng de yī zhī lǎoshǔ xíngxiàng

    • Mickey là nhân vật hoạt hình của Disney.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.