篾席

篾席
miè
miệt tịch

chiếu tre; chiếu bàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu tre; chiếu bàng

    • Ngủ trên chiếu tre vào mùa hè rất mát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.