篮板球

篮板球
lánbǎnqiú
lam bản cầu

ổn bảng bóng (bóng rổ); bóng nảy từ vành rổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổn bảng bóng (bóng rổ); bóng nảy từ vành rổ

    • Anh ấy đã giành được một pha bắt bóng bật bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.