皮箱

皮箱
xiāng
bì rương

vali da; hộp da

1 nghĩa#30736
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vali da; hộp da

    • Cái vali da này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.