- ⺮trúc(tre (bộ thủ))BỘ
- 具cụ(công cụ, đồ dùng)HÌNH THANH
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
bộ cờ; đồ chơi cờ (bàn cờ và quân cờ)
bộ cờ; đồ chơi cờ (bàn cờ và quân cờ)
bạn thắng rồi; bạn tính thật kỳ cục
Bạn thắng rồi, lần này tôi chịu thua.
bạn thực sự đáng sợ; kính nể bạn
Bạn giỏi đấy, lần này tôi chịu thua.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
bộ cờ; đồ chơi cờ (bàn cờ và quân cờ)
bộ cờ; đồ chơi cờ (bàn cờ và quân cờ)
bạn thắng rồi; bạn tính thật kỳ cục
Bạn thắng rồi, lần này tôi chịu thua.
bạn thực sự đáng sợ; kính nể bạn
Bạn giỏi đấy, lần này tôi chịu thua.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.