箍桶店

箍桶店
tǒngdiàn
cô thùng điếm

cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng

    • Cửa hàng đóng thùng này đã rất cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.