简言之

简言之
jiǎnyánzhī
giản ngôn chi

nói một cách đơn giản; tóm lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói một cách đơn giản; tóm lại

    • Nói tóm lại, anh ấy là một người tốt.

  2. trạng từ

    đoạn mở đầu; lời dẫn; nêm (miếng nêm hình chữ V)

  3. trạng từ

    ngắn gọn; súc tích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.