简短

简短
jiǎnduǎn
giản đoản

ngắn gọn; súc tích

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14456
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngắn gọn; súc tích

    长度或时间不长;言语不多zhǎngdù huò shíjiān búzhǎng;yányǔ búduō

    • Xin hãy nói ngắn gọn.

  2. tính từ

    ngắn gọn; tóm tắt

    长度小;用词少chángdù xiǎo;yònguci shǎo

    • Bạn hãy nói ngắn gọn một chút.

  3. tính từ

    ngắn gọn; tóm tắt

    内容少、时间短、篇幅小nèiróng shǎo、shíjiān duǎn、piānfú xiǎo

    • Xin hãy giới thiệu một cách ngắn gọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.