冗长

冗长
rǒngcháng
nhũng trường

dài dòng; lê thê; rườm rà

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#48327
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dài dòng; lê thê; rườm rà

    • Câu chuyện này quá dài dòng.

  2. tính từ

    dài dòng; lê thê; rườm rà

    • Câu chuyện này hơi dài dòng.

  3. tính từ

    dài dòng; rườm rà (về văn phong)

    • Bài viết này quá dài dòng.

  4. tính từ

    thừa; dư thừa; rườm rà

  5. tính từ

    thừa; dư thừa; rườm rà

    • Bài viết này hơi dài dòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.