简化字

简化字
jiǎnhuà
giản hoá tự

chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể

    • Tôi đang học chữ Hán giản thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.