Tới nội dung chính

简体字

简体字
jiǎntǐzì
giản thể tự

chữ Hán giản thể; chữ giản hoá

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chữ Hán giản thể; chữ giản hoá

    • 。

      Tôi thích viết chữ giản thể.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu