简体字

简体字
jiǎn
giản thể tự

chữ Hán giản thể; chữ giản hoá

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hán giản thể; chữ giản hoá

    • Tôi thích viết chữ giản thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.