Tới nội dung chính

答

答
dá
đáp
⽵bộ trúc · 12 nét

trả lời; làm bài (thi)

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#10342
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trả lời; làm bài (thi)

    中说出问题的答案;回复别人的问题shuōchū wèntí de dáàn;huīfù biérén de wèntí

    • 。

      Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.

  2. 貳动động từ

    trả lời; làm bài (thi)

    中说话回复别人的问题或要求shuōhuà huīfù biérén de wènti huò yāoqiú

  3. 參动động từ

    thư trả lời; hồi âm; viết thư trả lời

    中用言语或文字回应别人的话yòng yányǔ huò wénzì huíyìng biérén de huà

答
dā
đáp
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu