笛卡尔

笛卡尔
ěr
địch ca nhĩ

khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu

    • Descartes là một nhà triết học người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.