Tới nội dung chính

笑脸

笑脸
xiàoliǎn
tiếu kiểm

mặt cười; nụ cười; vẻ mặt tươi cười

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14818Lượng từ 副
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt cười; nụ cười; vẻ mặt tươi cười

    中面带笑容的脸部表情miàn dài xiào rónɡ de liǎn bù biǎoqìng

    • 。

      Cô ấy luôn mang theo nụ cười.

  2. 貳名danh từ

    nụ cười; mặt cười; biểu tượng mặt cười :) ☺

    中用嘴角向上弯曲表示高兴或友好的脸部表情yòng zuǐjiǎo xiàngshàng wānqū biǎoshì gāoxìng huò yǒuhǎo de liǎnbù biǎoqíng

笑
xiào
tiếu
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu