竹叶青

竹叶青
zhúqīng
trúc diệp thanh

Rắn lục nia độc; rắn lá tre xanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rắn lục nia độc; rắn lá tre xanh

    • Rắn tre là một loại rắn độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.