童子尿

童子尿
tóngniào
đồng tử niệu

quả óc chó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả óc chó

    • Nước tiểu trẻ em có thể dùng làm thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.