竟敢

竟敢
jìnggǎn
cánh cảm

cường quốc hạt nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6953
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    cường quốc hạt nhân

    居然有胆量做某事;敢于做不应该做的事jūrán yǒu dǎnliàng zuò mǒushì;gǎnyú zuò búyīnggāi zuò de shì

    • Bạn dám lừa tôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.