竞争力

竞争力
jìngzhēng
cạnh tranh lực

sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh

2 nghĩa#33062
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh

    • Nâng cao năng lực cạnh tranh rất quan trọng.

  2. danh từ

    sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.