- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
nhung; vải nhung
nhung; vải nhung
Chiếc áo này bằng nhung.
nhung; vải nhung
nhung; vải nhung
Chiếc áo này bằng nhung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.