立约

立约
yuē
lập ước

ký kết hợp đồng; lập hiệp ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ký kết hợp đồng; lập hiệp ước

    • Chúng tôi đã lập hợp đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.