- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lập Thu
Lập Thu
Lập thu là một trong hai mươi bốn tiết khí.
Lập Thu
Lập Thu
Lập thu là một trong hai mươi bốn tiết khí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.